manh mối

  1. origines
    • Chưa hiểu manh mối một sự kiện
      n'être pas au courant des origines d'un événement
    • làm cho ra manh mối
      tirer au clair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

manh mối
Cảnh sát tìm thấy một manh mối quan trọng tại hiện trường.